text box

/tɛkst bɑks/
danh từ
  • Trong giao diện đồ họa trên máy tính. Hộp thoại dành cho sửa đổi văn bản.
Danh từ
  1. (kiểu chữ) Một khối văn bản được in nằm trong đường viền nhằm mục đích đọc riêng biệt với văn bản chính của trang.
    (typography) A block of printed text contained within borders that is intended to be read separately from the major text of the page.
    Từ đồng nghĩa:sidebarsidebox
  2. (máy tính, giao diện đồ họa người dùng) Một tiện ích hình chữ nhật chấp nhận đầu vào văn bản trên màn hình điện tử tương tác.
    (computing, graphical user interface) A rectangular widget that accepts textual input on an interactive electronic display.
    Từ đồng nghĩa:input field
🎬 Nghe “text box” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish